OVIRO LogoOVIRO | Trợ giúp
CMS

Web Popup

Tạo popup trên website — loại hiển thị, nội dung, CTA, trigger, frequency, bản dịch, nhân bản và lượt hiển thị.

Trang Web Popup dùng để tạo popup hoặc banner trên website: thông báo, chương trình, thu lead bằng Web Forms, hoặc hiển thị mã coupon.

Vị trí menu admin

Website & App > Web Popup

Routes:

  • Danh sách: /webpopup
  • Sửa: /webpopup/edit/id/{id}
  • Lượt hiển thị: /webpopupimpression (thường mở từ popup)

Danh sách popup

CộtÝ nghĩa
IDMã nội bộ
TênTên quản trị
Loại popupModal, slide-in…
Hiển thịSố impression
Click CTASố click nút/link
Gửi formSố lần gửi form gắn popup
Trạng tháiXem bảng trạng thái
Ngày tạo

Bộ lọc: từ khoá (tên), identifier, loại popup, trạng thái.

Thao tác hàng: Chi tiết lượt hiển thị · Nhân bản · Sửa · Xoá.

Thêm nhanh: Thêm Web Popup → Tên + Trạng thái → Tạo và cấu hình.

Trạng thái popup

Trạng tháiÝ nghĩa
NhápĐang soạn
Đang chạyĐang hiển thị theo rule
TắtTạm tắt
Đã đóngĐóng hẳn

Các tab trên form sửa

TabNội dung
Thông tin cơ bảnTên, Identifier
Bố cục popupLoại popup, loại nội dung, layout, tỷ lệ cột
Nội dung HTML / Web Form / CouponTuỳ loại nội dung
CTA (nút & link)Chỉ khi nội dung HTML
Hình ảnhBanner/slider, object-fit, tỷ lệ ảnh
Hiển thị & nhắm mục tiêuTrigger, display rule, frequency
Hiển thị & kích thướcThiết bị, kích thước, màu sắc
Nâng caoCSS, hiệu ứng, vị trí
Bản dịchNội dung theo ngôn ngữ

Thanh bên: Trạng thái, Mô tả (ghi chú nội bộ), liên kết Chi tiết lượt hiển thị, meta ID/người tạo/ngày.

Thông tin cơ bản

TrườngGhi chú
TênBắt buộc khi tạo
IdentifierMã kỹ thuật

Bố cục popup

TrườngTuỳ chọn
Loại popupModal giữa màn hình · Slide-in · Floating box · Announcement bar · Inline banner
Loại nội dungNội dung HTML · Web Form
LayoutChỉ nội dung · Chỉ ảnh / gallery · Nội dung trái · ảnh phải · Ảnh trái · nội dung phải · Nội dung đè lên ảnh nền · Coupon (chỉ khi Nội dung HTML)
Tỷ lệ 2 cột1:1, 1:2, 1:3, 3:1, 2:1, 2:3, 3:2 — khi layout 2 cột

Nội dung

Nội dung HTML: Tiêu đề, Tiêu đề phụ, Nội dung (HTML).

Coupon: Tiêu đề, Tiêu đề phụ, Mã coupon (plaintext, cách nhau dấu phẩy — ví dụ SALE20, WELCOME10).

Web Form: chọn Web Form đang hoạt động (Chọn / Đổi / Bỏ chọn). Field thu lead do form quản lý.

Chỉ hiện với Nội dung HTML:

TrườngTuỳ chọn
LinkURL
Mở linkCùng tab · Tab mới · Parent · Top
Nội dung nútText nút

Hình ảnh

Ẩn khi layout Chỉ nội dung hoặc Coupon.

TrườngGhi chú
Ảnh banner / sliderTối đa 10, kéo sắp xếp
Kiểu hiển thị ảnhCover · Contain · Fill
Tỷ lệ ảnh desktop / tablet / mobileVí dụ 16:9, 4:3, 1:1

Hiển thị & nhắm mục tiêu

Trigger

TriggerGiá trị phụ
Khi tải trang
Sau thời gian chờThời gian chờ (giây)
Theo phần trăm cuộnPhần trăm cuộn trang (%)
Exit intent
Click selectorCSS selector kích hoạt
Add to cart
Không triggerTheme/code tự mở popup

Display rule

Tất cả trang · Trang chủ · Trang sản phẩm · Trang giỏ hàng · URL chứa · URL bằng

(Với URL chứa / URL bằng: nhập giá trị URL tương ứng.)

Frequency rule

Nhãn UIÝ nghĩa
Mỗi lần truy cậpHiện mỗi lần vào trang đủ điều kiện
Một lần mỗi sessionMột lần trong phiên trình duyệt
Một lần mỗi ngàyTối đa một lần/ngày
Một lần mỗi tuầnTối đa một lần/tuần
Một lần đến khi submitHiện đến khi khách gửi form thành công

Hiển thị & kích thước

Màn hình hiển thị

CheckboxViewport gợi ý
Desktop≥ 1024 px
Tablet768–1023 px
Mobile≤ 767 px

Kích thước: kiểu chiều rộng/chiều cao (Tự động · Cố định · Full · Theo tối đa), width_px, max_width_px, max_height_vh (ẩn với Announcement bar).

Màu sắc & giao diện: Màu nền popup, Màu chữ, Màu nền mờ (backdrop), Màu nền/chữ nút đóng, Bo góc; Announcement bar có thêm Padding và Chiều cao tối thiểu strip.

Nâng cao

Tuỳ chỉnh CSS: CSS class container, CSS class content, Inline CSS container, Inline CSS content.

Hiệu ứng & vị trí

TrườngTuỳ chọn
Hiệu ứng mởFade · Slide · Zoom · Không hiệu ứng
Vị trí gắnAnnouncement: Trên / Dưới. Slide-in / Floating: Dưới phải, Dưới trái, Trên phải, Trên trái, Dưới, Trên, Trái, Phải, Giữa

Bản dịch

Khi bật đa ngôn ngữ: quản lý Tiêu đề, Tiêu đề phụ, Nội dung (HTML) theo ngôn ngữ. Gốc nằm ở tab nội dung HTML. Có Sao chép từ bản gốc. Trạng thái bản dịch giống Web Forms.

Lượt hiển thị (Impressions)

Mở từ thao tác Chi tiết lượt hiển thị hoặc /webpopupimpression?popup_id=….

CộtÝ nghĩa
IDMã log
Popup IDPopup liên quan
URLTrang ghi nhận
DeviceThiết bị
ViewportĐộ phân giải WxH
VisibleThời điểm hiện
ClickedThời điểm click CTA
SubmittedThời điểm gửi form
ClosedThời điểm đóng

Dùng để đối soát vì sao popup ít hiện, ít click hoặc ít submit.

Cách dùng nhanh

  1. Tạo popup, chọn loại hiển thị và loại nội dung.
  2. Điền nội dung / chọn Web Form / nhập mã coupon.
  3. Cấu hình trigger, display rule và frequency rule.
  4. Chọn thiết bị hiển thị và kích thước/màu.
  5. Đặt Đang chạy, kiểm tra trên website, theo dõi impression.

Lưu ý

  • Popup dùng Web Form thì form phải Đang hoạt động.
  • Không hiện: kiểm tra trạng thái, trigger, display rule, frequency, checkbox Desktop/Tablet/Mobile.
  • Layout Coupon thuộc nội dung HTML; thu lead bằng field thì dùng loại nội dung Web Form.
  • Nhân bản giúp clone popup rule/nội dung gần giống nhau.

On this page