Báo cáoBáo cáo Giá vốn
Báo cáo giá trị tồn kho
Giá trị tồn kho hiện có, tính theo giá vốn của từng SKU tại từng kho.
Giao diện tổng thể
Báo cáo Giá trị tồn kho cho biết tổng giá trị hàng đang tồn, tính theo giá vốn của module Giá vốn (Costing)—khác báo cáo tồn kho thông thường ở Kho hàng (WMS) chỉ cho biết số lượng, không có giá trị theo giá vốn thực tế.
Truy cập tại Báo cáo > Báo cáo giá vốn > Giá trị tồn kho.
Bộ lọc
- Thời điểm xem (mặc định là hiện tại).
- Kho.
- Sản phẩm/SKU.
Cách đọc số liệu
- Số lượng tồn: số lượng đang tồn tại kho, theo SKU.
- Đơn giá bình quân/đơn giá lớp: đơn giá dùng để tính giá trị—với SKU dùng Bình quân gia quyền là giá bình quân hiện tại; với SKU dùng FIFO/Đích danh là tổng giá trị các lớp giá vốn còn lại.
- Giá trị tồn: số lượng tồn × đơn giá tương ứng.
Cách xem báo cáo
- Chọn thời điểm cần xem giá trị tồn (mặc định hiện tại).
- Lọc theo kho hoặc sản phẩm nếu cần.
- Đối chiếu tổng giá trị tồn với sổ kế toán hàng tồn kho.
- Nếu số lệch, kiểm tra Đối chiếu giá vốn để tìm giao dịch lỗi/kẹt/giá ước tính.
Lưu ý – Giới hạn – Lỗi thường gặp
- Giá trị tồn chỉ chính xác khi số lượng theo Giá vốn khớp với số lượng theo Kho hàng—chạy Đối chiếu tồn kho định kỳ để phát hiện lệch sớm.
- SKU có giao dịch đang ở trạng thái giá ước tính sẽ làm giá trị tồn của SKU đó chưa chính xác cho đến khi được tính lại.
- Đổi phương pháp tính giá vốn giữa kỳ có thể làm giá trị tồn thay đổi đột ngột tại đúng ngày đổi—đây là hành vi đúng theo thiết kế, không phải lỗi số liệu.
Ai được xem và chỉnh?
Cần quyền xem báo cáo giá vốn (report.costing) và quyền xem giá vốn sản phẩm (product.viewcost).