Chính sách giá vốn
Chọn phương pháp tính giá vốn, phạm vi áp dụng, cách xử lý tồn kho âm và lưu ý khi đổi phương pháp.
Chính sách giá vốn quyết định phương pháp tính và cách xử lý các trường hợp đặc biệt (tồn kho âm) cho một phạm vi áp dụng. Mỗi phạm vi chỉ có một chính sách đang hiệu lực.
Vị trí menu admin
Tài chính > Giá vốn > tab Chính sách
Các trường cấu hình
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Phạm vi áp dụng | Toàn công ty (mặc định), theo kho, hoặc theo biến thể sản phẩm—chính sách theo kho/biến thể sẽ ưu tiên hơn chính sách toàn công ty |
| Kho / Biến thể | Chỉ hiện khi phạm vi là "Theo kho" hoặc "Theo biến thể"—chọn đúng kho hoặc sản phẩm/SKU áp dụng |
| Phương pháp tính | Bình quân gia quyền, FIFO hoặc Đích danh—hai phương pháp sau chỉ hiện trong danh sách nếu công ty được cấp tính năng tương ứng |
| Xử lý tồn kho âm | Chặn hoàn toàn hoặc dùng giá gần nhất làm giá ước tính—xem Xử lý tồn kho âm |
| Đơn vị tiền tệ | Đơn vị tiền dùng để ghi nhận giá vốn của chính sách này |
| Ngày bắt đầu áp dụng | Ngày chính sách có hiệu lực |
| Trạng thái | Đang áp dụng hoặc ngừng áp dụng |
| Ghi chú | Ghi chú nội bộ, không bắt buộc |
Không có bước "chờ duyệt" cho chính sách giá vốn—lưu là áp dụng ngay. Chỉ người có quyền quản lý chính sách giá vốn mới sửa được các trường trên; người chỉ có quyền xem sẽ thấy form ở dạng chỉ đọc.
Ba phương pháp cho ra số khác nhau—ví dụ minh hoạ
Giả sử một SKU có 2 lần nhập và 1 lần xuất:
- Nhập lần 1: 6 cái, giá 100.000đ/cái (giá trị 600.000đ)
- Nhập lần 2: 6 cái, giá 150.000đ/cái (giá trị 900.000đ) — tổng tồn 12 cái, giá trị 1.500.000đ
- Xuất 4 cái
| Phương pháp | Giá vốn của 4 cái xuất | Vì sao |
|---|---|---|
| Bình quân gia quyền | 4 × 125.000đ = 500.000đ | Giá bình quân sau 2 lần nhập = 1.500.000đ / 12 = 125.000đ/cái |
| FIFO | 4 × 100.000đ = 400.000đ | Lấy từ lớp nhập cũ nhất (lần 1, giá 100.000đ) trước, chưa cần đụng tới lớp giá 150.000đ |
| Đích danh | Tuỳ serial được chọn xuất | Nếu xuất đúng serial thuộc lô nhập giá 150.000đ, giá vốn ghi nhận là 150.000đ/cái—khác kết quả FIFO dù cùng là hàng nhập sau |
Vì vậy khi so sánh giá vốn giữa các kỳ hoặc giữa các SKU, luôn kiểm tra SKU đó đang áp dụng phương pháp nào trước khi kết luận số liệu bất thường.
Xử lý tồn kho âm
Áp dụng khi hệ thống ghi nhận một lệnh xuất nhưng không đủ tồn để tính giá vốn theo phương pháp đang chọn:
- Chặn hoàn toàn (mặc định): giao dịch giá vốn của lệnh xuất đó bị đánh dấu lỗi, không có giá vốn—cần xử lý tồn kho trước (nhập bổ sung, kiểm kê) rồi hệ thống tự tính lại.
- Dùng giá gần nhất làm giá ước tính: hệ thống tạm dùng giá vốn gần nhất đã biết cho phần tồn âm, đánh dấu là giá ước tính—xem thêm tại Đối chiếu giá vốn. Giá ước tính tự cập nhật lại thành giá thật khi có dữ liệu nhập đầy đủ.
Phương pháp FIFO và Đích danh luôn chặn khi tồn âm, không dùng được tuỳ chọn giá ước tính—vì không có lớp/serial nào để lấy giá.
Lưu ý khi đổi phương pháp tính
- Đổi phương pháp không tính lại các giao dịch giá vốn đã có—giao dịch cũ giữ nguyên phương pháp lúc phát sinh, chỉ giao dịch phát sinh sau khi đổi mới theo phương pháp mới.
- Nên đưa tồn kho về 0 (bán hết hoặc kiểm kê hết) trước khi đổi phương pháp, để lớp giá vốn/serial cũ không lẫn với logic mới. Nếu đổi khi còn tồn, tồn hiện có sẽ được xem là một lớp nhập duy nhất tại thời điểm đổi.
- Đổi sang Đích danh chỉ thực hiện được khi SKU đã bật quản lý theo serial đầy đủ—nếu chưa, hệ thống chặn đổi.
- Nên tạo một Snapshot giá vốn ngay trước khi đổi phương pháp để có mốc đối chiếu.
Phân quyền
- Xem chính sách: quyền xem Giá vốn (
costing.view). - Tạo/sửa chính sách: quyền quản lý chính sách giá vốn (
costing.managepolicy).
Lưu ý - Lỗi thường gặp
- Không thấy FIFO/Đích danh trong danh sách phương pháp: kiểm tra công ty đã được cấp tính năng tương ứng chưa.
- Không đổi được sang Đích danh: kiểm tra SKU đã bật quản lý theo serial chưa.
- Giá vốn sau khi đổi phương pháp không khớp kỳ vọng: kiểm tra lại tồn kho tại thời điểm đổi—nên đưa tồn về 0 trước khi đổi theo hướng dẫn trên.