Cài đặt ví
Tên gọi hiển thị, phương thức thanh toán được phép cho đơn nạp, trần hạn mức, chế độ hoá đơn và ngưỡng yêu cầu mã xác nhận.
Trang Cài đặt số dư khách hàng gom toàn bộ cấu hình của ví vào một chỗ, dùng chung cho POS, quản trị và website. Đặt một lần, cả ba kênh đổi theo.
Vị trí menu admin
Ví thanh toán > Cài đặt
Route: /setting/customerbalance
Nhóm Bán số dư trả trước
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bật bán sản phẩm nạp số dư | Công tắc chính. Tắt thì không bán được gói nạp, nhưng số dư đã phát vẫn tiêu được bình thường |
| Tên gọi hiển thị | Chữ khách nhìn thấy ở mọi nơi, ví dụ “Ví của tôi”, “Thẻ ABC”. Đặt ở đây thì POS, quản trị và website đều đổi theo |
| Thời gian xử lý dự kiến | Câu hứa hẹn hiển thị cho khách sau khi mua gói nạp, ví dụ “trong vòng 24 giờ làm việc”. Số dư không cộng tự động nên khách cần biết chờ bao lâu |
Tên gọi hiển thị nên tránh chữ “ví điện tử”. Chữ “ví” đơn thuần hoặc “thẻ trả tiền” là an toàn. Dịch vụ ví điện tử theo quy định phải do ngân hàng hoặc tổ chức được cấp phép cung cấp, và bắt buộc cho rút tiền, thanh toán cho bên thứ ba, liên kết tài khoản ngân hàng — những thứ tính năng này cố ý không có.
Nhóm Kiểm soát
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Phương thức thanh toán được phép | Danh sách trắng các phương thức dùng được cho đơn nạp |
| Trần số dư mỗi khách | Số dư tối đa một khách được giữ. Để 0 là không giới hạn |
| Trần mỗi lần nạp | Mệnh giá tối đa của một lần phát số dư. Để 0 là không giới hạn |
Vì sao phải có danh sách trắng phương thức
Đơn nạp chỉ được trả bằng phương thức thu tiền thật ngay tại thời điểm bán: tiền mặt, chuyển khoản đã xác nhận, quẹt thẻ, cổng thanh toán online.
Hai phương thức tuyệt đối không được chọn:
- Thanh toán sau (công nợ) — cộng số dư trước khi tiền về, khách tiêu hết rồi mới không trả.
- Ví khách hàng — lấy số dư mua số dư, hệ thống tự sinh tiền.
Danh sách này hoạt động theo kiểu cho phép, không phải cấm. Một phương thức thanh toán mới thêm vào hệ thống sau này sẽ bị từ chối cho tới khi có người cố ý đưa vào danh sách. Bỏ trống danh sách nghĩa là không bán được gói nạp, chứ không phải cho phép mọi phương thức.
Hai trần hạn mức kiểm tra ở đâu
Cả hai trần đều kiểm tra ở bước tạo yêu cầu nạp, không kiểm tra lúc bán hàng. Lý do: việc bán gói nạp là một đơn hàng bình thường và không nên bị chặn ngay tại quầy trước mặt khách. Nếu mệnh giá vượt trần, hệ thống từ chối lúc nhân viên định phát số dư — khi ấy tiền đã thu nhưng số dư chưa cộng, nên còn hoàn tiền và huỷ đơn được.
Trần số dư tính trên tổng sau khi cộng: số dư hiện tại cộng mệnh giá sắp phát phải nhỏ hơn hoặc bằng trần.
Nhóm Hoá đơn
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Hình thức xuất hoá đơn cho đơn nạp | Không xuất hoá đơn hoặc Xuất hoá đơn như đơn thường |
| Câu giải thích hoá đơn cho khách | Hiển thị ở giỏ hàng và trang thanh toán website |
| Câu giải thích mua riêng | Nhắc khách không mua gói nạp chung với hàng hoá |
Chọn Không xuất hoá đơn thì đơn nạp không vào danh sách Chờ xuất hoá đơn. Đây là lựa chọn mặc định và phù hợp với cách hiểu phổ biến: khách trả tiền mua phương tiện thanh toán chứ chưa mua hàng, doanh thu chỉ phát sinh khi họ tiêu số dư — lúc đó đơn hàng thật sẽ xuất hoá đơn đủ giá trị.
Hai câu giải thích nên viết ngắn, bằng ngôn ngữ người mua hiểu ngay. Ví dụ: “Nạp tiền chưa phải giao dịch mua hàng nên chưa xuất hoá đơn GTGT. Hoá đơn xuất đầy đủ khi bạn dùng số dư.”
Cài đặt mã xác nhận
Ba trường của mã xác nhận nằm ở Website & App > Cấu hình website > Hình thức thanh toán, trong thẻ Ví khách hàng — xem Phương thức thanh toán website.
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bật thanh toán bằng ví khách hàng | Cho phép trả đơn bằng số dư |
| Hạn mức tối đa mỗi giao dịch | Trần cho một lần trừ ví. Để 0 là không giới hạn |
| Ngưỡng yêu cầu mã xác nhận (POS) | Giao dịch tại quầy từ mức này trở lên mới hỏi mã |
| Ngưỡng yêu cầu mã xác nhận (website) | Ngưỡng riêng cho khách tự thanh toán online |
| Hiệu lực mã (giây) | Thời gian sống của một mã, 60–900 giây |
| Template ZNS xác nhận thanh toán | Template phải có đủ hai tham số otp và amount |
Ngưỡng chính là công tắc
Không có ô bật/tắt riêng cho mã xác nhận, vì ngưỡng đã làm việc đó:
- Đặt 0 — luôn hỏi mã, kể cả giao dịch nhỏ nhất.
- Đặt một số rất lớn — không bao giờ hỏi mã.
- Đặt một mức ở giữa — chỉ giao dịch lớn mới hỏi, giống thẻ không tiếp xúc chỉ đòi mã PIN khi vượt hạn mức.
Hai ngưỡng POS và website độc lập nhau. Tại quầy có thu ngân đứng cạnh nên rủi ro khác với khách tự bấm ở nhà; thường đặt ngưỡng website thấp hơn.
Số tiền trong tin nhắn ZNS là thứ duy nhất giúp khách đối chiếu trước khi đọc mã cho thu ngân. Template thiếu tham số amount biến bước xác nhận thành thủ tục hình thức — khách đọc một dãy số mà không biết mình đang duyệt khoản nào.
Kiểm tra sau khi đổi cài đặt
- Đổi Tên gọi hiển thị rồi mở lần lượt POS, màn hình ví ở quản trị và trang thanh toán website — cả ba phải đổi theo
- Thử tạo một đơn nạp bằng phương thức không nằm trong danh sách trắng — phải bị từ chối
- Thử tạo yêu cầu với mệnh giá vượt Trần mỗi lần nạp — phải bị từ chối kèm hướng dẫn
- Tạo một đơn nạp và kiểm tra nó không nằm trong danh sách chờ xuất hoá đơn
- Đặt hai ngưỡng mã khác nhau rõ rệt, tạo một đơn có giá trị nằm giữa, thanh toán ở cả hai kênh — một kênh hỏi mã, kênh kia không
Lưu ý
- Đổi trần hạn mức không ảnh hưởng số dư đã phát. Trần chỉ chặn lần phát tiếp theo.
- Tắt Bật bán sản phẩm nạp số dư không làm mất số dư của khách. Khách vẫn tiêu hết phần đang có.
- Quyền truy cập màn hình ví theo
customerbalance.viewđể xem vàcustomerbalance.manageđể thao tác — xem Phân quyền.